اكتب أي كلمة!

"rub up" بـVietnamese

chà xátôn lại (kiến thức)

التعريف

"Rub up" thường nghĩa là đánh bóng hoặc làm sạch bề mặt bằng cách chà xát. Nó cũng được dùng để nói về việc ôn lại kiến thức hay kỹ năng, nhất là trước một sự kiện.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

"Rub up" là khẩu ngữ, thường đi với 'against' (va nhẹ, chạm vào), hoặc 'on'/'against' (lau, đánh bóng). 'Rub up on' (Anh-Anh) nghĩa là ôn lại kiến thức. Đừng nhầm với 'rub out' (xóa/bôi bỏ).

أمثلة

Please rub up the silverware so it shines.

Làm ơn **chà xát** cho bộ dao nĩa sáng bóng lên nhé.

I need to rub up on my French before the trip.

Tôi cần phải **ôn lại** tiếng Pháp trước chuyến đi.

He rubbed up the table until it looked new.

Anh ấy đã **chà xát** bàn đến mức trông như mới.

I really need to rub up on my Excel skills for this new job.

Mình thật sự phải **ôn lại** kỹ năng Excel cho công việc mới này.

She accidentally rubbed up against me on the crowded bus.

Cô ấy vô tình **chạm vào** tôi trên xe buýt đông người.

Let me quickly rub up on last year's figures before the meeting starts.

Để tôi nhanh chóng **ôn lại** số liệu năm ngoái trước khi cuộc họp bắt đầu nhé.