"rub out" بـVietnamese
التعريف
Xoá chữ hoặc dấu vết bằng cách chà, thường với cục tẩy. Trong tiếng lóng, cũng có nghĩa là giết ai đó, nhất là trong bối cảnh tội phạm.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng 'rub out' với dấu viết tay (bút chì, phấn, v.v.), không dùng cho văn bản số ('delete'). Nghĩa 'giết' rất lóng, thường thấy trong phim truyện tội phạm.
أمثلة
Please rub out any mistakes with your eraser.
Vui lòng **tẩy đi** các lỗi bằng cục tẩy của bạn.
I need to rub out this answer and try again.
Tôi cần phải **tẩy đi** đáp án này và làm lại.
Use this to rub out the pencil marks.
Dùng cái này để **tẩy đi** dấu bút chì.
They tried to rub out all evidence of the crime.
Họ đã cố gắng **xóa sạch** mọi bằng chứng về tội ác.
The mob boss ordered his men to rub out the witness.
Ông trùm đã ra lệnh cho đàn em **thủ tiêu** nhân chứng.
If you make a mistake, just rub it out and start over.
Nếu mắc lỗi, chỉ cần **tẩy đi** rồi làm lại từ đầu.