اكتب أي كلمة!

"rowdies" بـVietnamese

kẻ gây rốikẻ quậy phá

التعريف

Chỉ những người gây ồn ào, làm loạn, hoặc cư xử hung hăng ở nơi công cộng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này thường chỉ các nhóm gây rối chứ không phải tội phạm nguy hiểm. Không dùng để chỉ trẻ em hiếu động thông thường.

أمثلة

The police came to stop the rowdies at the football match.

Cảnh sát đã đến để ngăn chặn **kẻ gây rối** tại trận bóng đá.

There were some rowdies making noise outside last night.

Tối qua có vài **kẻ gây rối** làm ồn ngoài đường.

The teacher asked the rowdies to leave the classroom.

Giáo viên đã yêu cầu **kẻ gây rối** rời khỏi lớp học.

The bar was packed with rowdies celebrating the win.

Quán bar chật kín **kẻ quậy phá** mừng chiến thắng.

Don’t invite those rowdies—last time they nearly started a fight.

Đừng mời mấy **kẻ gây rối** đó—lần trước họ suýt gây ra đánh nhau.

After midnight, the park usually gets taken over by rowdies.

Sau nửa đêm, công viên thường bị **kẻ gây rối** chiếm giữ.