"routes" بـVietnamese
التعريف
Nhiều đường đi, lộ trình hoặc hướng đi từ nơi này đến nơi khác. 'Các tuyến đường' cũng có thể chỉ cách làm điều gì đó hoặc hệ thống giao nhận, vận chuyển.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Routes' thường dùng trong các ngữ cảnh vận chuyển (xe buýt, giao hàng, đường truyền dữ liệu mạng). Cũng có thể chỉ cách hoặc lựa chọn để đạt được mục đích. Cụm từ thường gặp: 'các tuyến xe buýt', 'tuyến giao hàng', 'tuyến đường thay thế'.
أمثلة
There are two main routes to the city center.
Có hai **tuyến đường** chính đến trung tâm thành phố.
The bus company changed its routes last month.
Công ty xe buýt đã thay đổi các **tuyến đường** của mình tháng trước.
Can you show me the different routes on the map?
Bạn có thể chỉ cho tôi các **tuyến đường** khác nhau trên bản đồ không?
Delivery drivers often learn the fastest routes to avoid traffic.
Tài xế giao hàng thường học các **tuyến đường** nhanh nhất để tránh kẹt xe.
Some GPS apps suggest multiple routes, but not all are better.
Một số ứng dụng GPS gợi ý nhiều **tuyến đường**, nhưng không phải tất cả đều tốt hơn.
When planning the event, we compared different routes for guests to arrive.
Khi lên kế hoạch cho sự kiện, chúng tôi đã so sánh các **tuyến đường** khác nhau để khách đến.