اكتب أي كلمة!

"rout" بـVietnamese

đại bạitháo chạy hỗn loạn

التعريف

Khi một bên bị đánh bại nặng nề hoặc buộc phải tháo chạy trong trạng thái hỗn loạn trong một cuộc thi, trận đấu hay chiến tranh.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh trang trọng về thể thao, quân sự hoặc chính trị. Không nhầm với 'route' (lộ trình). Một số cụm từ: 'suffer a rout', 'routed the enemy'.

أمثلة

The team suffered a rout in the final game.

Đội đã chịu một **đại bại** trong trận chung kết.

The army was forced into a full rout after the surprise attack.

Sau cuộc tấn công bất ngờ, quân đội đã phải **tháo chạy hỗn loạn**.

It was a complete rout for the home team.

Đó là một **đại bại** hoàn toàn cho đội chủ nhà.

The politicians feared another public rout in the upcoming election.

Các chính trị gia lo sợ sẽ chịu thêm một **đại bại** trước công chúng trong cuộc bầu cử sắp tới.

After their star player got injured, it turned into a rout.

Sau khi cầu thủ ngôi sao của họ bị chấn thương, trận đấu đã trở thành một **đại bại**.

Fans left the stadium early, embarrassed by the team's rout.

Người hâm mộ rời sân sớm vì xấu hổ với **đại bại** của đội.