"roundhouse" بـVietnamese
التعريف
‘Roundhouse’ là nhà ga hình tròn dùng để phục vụ, sửa chữa tàu hỏa; ngoài ra còn chỉ cú đá hoặc cú đấm vòng mạnh trong võ thuật.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Nhà ga hình tròn dùng cho nhà ga tàu hỏa là nghĩa trang trọng; còn trong võ thuật, 'roundhouse kick' hoặc 'roundhouse punch' rất phổ biến và mang nghĩa không trang trọng. Không nhầm lẫn với 'round house' (nhà hình tròn).
أمثلة
The old train roundhouse is now a museum.
Nhà **roundhouse** cũ của tàu giờ đã trở thành bảo tàng.
He threw a powerful roundhouse in the match.
Anh ta tung ra một **cú roundhouse** rất mạnh trong trận đấu.
A roundhouse has a big turntable for engines.
Một **roundhouse** có bàn xoay lớn cho đầu máy.
Did you see that amazing roundhouse kick in the movie last night?
Bạn có thấy **cú roundhouse kick** tuyệt vời đó trong phim tối qua không?
Lots of old towns had a roundhouse by the railway station.
Nhiều thị trấn cũ có **roundhouse** bên cạnh nhà ga.
Watch out! His roundhouse nearly knocked me over.
Cẩn thận! **Roundhouse** của anh ấy suýt nữa làm tôi ngã.