"roughnecks" بـVietnamese
التعريف
'Công nhân khoan dầu' chỉ những người làm việc nặng nhọc, thường là ở giàn khoan dầu. Ngoài ra, nó cũng có thể chỉ người cư xử thô lỗ hoặc cứng rắn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng nói về công nhân giàn khoan dầu ở Mỹ. Ngoài ra, có thể dùng cho người thô lỗ hoặc mạnh mẽ, nhưng không dùng trong văn bản trang trọng.
أمثلة
The roughnecks work long hours on the oil rig.
Các **công nhân khoan dầu** làm việc nhiều giờ liền trên giàn khoan.
Some people think roughnecks are dangerous, but they're just hardworking.
Một số người nghĩ **công nhân khoan dầu** nguy hiểm, nhưng họ chỉ chăm chỉ thôi.
The movie shows a group of roughnecks helping each other.
Bộ phim kể về nhóm **công nhân khoan dầu** giúp đỡ lẫn nhau.
Locals say the new bar was built by a bunch of roughnecks from Texas.
Người dân địa phương nói quán bar mới được xây bởi nhóm **công nhân khoan dầu** từ Texas.
The old-timers at the diner call the young guys 'roughnecks' because they're always joking and getting into trouble.
Người già ở quán gọi đám thanh niên là '**công nhân khoan dầu**' vì chúng hay đùa nghịch và gây rắc rối.
Don't mess with those roughnecks—they can handle themselves in any situation.
Đừng động vào đám **công nhân khoan dầu** đó—họ xử lý được mọi tình huống.