"roughage" بـVietnamese
التعريف
Chất xơ là phần thực phẩm chủ yếu từ thực vật không tiêu hóa được, nhưng giúp hệ tiêu hóa khỏe mạnh và làm phân mềm, dễ đi ngoài.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Chất xơ' thường dùng trong lĩnh vực dinh dưỡng, y tế. Đồng nghĩa với 'xơ thực phẩm', hay gặp trong cụm từ như 'giàu chất xơ', 'bổ sung đủ chất xơ'. Không dùng với vật liệu không phải thực phẩm.
أمثلة
Fruits and vegetables are good sources of roughage.
Trái cây và rau là nguồn **chất xơ** tốt.
Eating enough roughage helps prevent constipation.
Ăn đủ **chất xơ** giúp ngừa táo bón.
Whole grains contain lots of roughage.
Ngũ cốc nguyên hạt chứa nhiều **chất xơ**.
My doctor told me to eat more roughage to improve my digestion.
Bác sĩ bảo tôi ăn thêm **chất xơ** để cải thiện tiêu hóa.
If your diet is low in roughage, you might have stomach problems.
Nếu chế độ ăn thiếu **chất xơ**, bạn có thể gặp vấn đề về dạ dày.
A bowl of salad is packed with roughage, so it’s great for your gut.
Một bát salad chứa đầy **chất xơ**, rất tốt cho đường ruột của bạn.