"rough patch" بـVietnamese
التعريف
Khoảng thời gian bạn gặp nhiều khó khăn hoặc thử thách trong cuộc sống, công việc hay mối quan hệ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về khó khăn tạm thời, nhất là các vấn đề về tình cảm, tài chính hay tâm trạng. Không dùng cho nghĩa mô tả vật lý.
أمثلة
They are going through a rough patch in their marriage.
Họ đang trải qua **giai đoạn khó khăn** trong hôn nhân.
Our company hit a rough patch last year.
Năm ngoái, công ty chúng tôi gặp **giai đoạn khó khăn**.
I'm having a rough patch with my studies.
Tôi đang trải qua **giai đoạn khó khăn** với việc học.
Everyone hits a rough patch sometimes; it doesn't mean you won't get through it.
Ai cũng sẽ gặp **giai đoạn khó khăn** đôi khi; điều đó không có nghĩa là bạn sẽ không vượt qua được.
We had a rough patch last winter, but things are looking up now.
Mùa đông năm ngoái chúng tôi đã trải qua **giai đoạn khó khăn**, nhưng giờ mọi thứ đã tốt hơn.
Don't worry if you're in a rough patch—better days are ahead.
Đừng lo nếu bạn đang ở **giai đoạn khó khăn**—ngày mai sẽ tốt hơn.