"rottweilers" بـVietnamese
التعريف
Rottweiler là giống chó lớn, khỏe mạnh, ban đầu được nuôi để chăn gia súc và bảo vệ. Chúng nổi tiếng với sự trung thành, thông minh và tính bảo vệ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Rottweiler' luôn được viết hoa khi dùng tên giống. Hay được nói đến với khả năng bảo vệ và sức mạnh. Nếu được huấn luyện, xã hội hóa tốt, chúng có thể rất thân thiện.
أمثلة
Rottweilers are very strong dogs.
**Rottweiler** là những chú chó rất khỏe.
Some people are afraid of rottweilers.
Một số người sợ **rottweiler**.
My neighbors have two rottweilers in their yard.
Hàng xóm của tôi nuôi hai con **rottweiler** trong sân.
Well-trained rottweilers can be amazing family pets.
Những chú **rottweiler** được huấn luyện tốt có thể là thú cưng tuyệt vời cho gia đình.
A lot of rottweilers work as police or guard dogs.
Nhiều **rottweiler** làm chó cảnh sát hoặc chó bảo vệ.
If you're thinking of getting a dog, do lots of research on breeds like rottweilers.
Nếu bạn định nuôi chó, hãy tìm hiểu kỹ về các giống như **rottweiler**.