اكتب أي كلمة!

"rottenest" بـVietnamese

thối nát nhấttồi tệ nhất (nghĩa bóng)

التعريف

'Thối nát nhất' miêu tả cái gì đó bị hỏng, thối nhiều nhất, hoặc ám chỉ người/vật/tình huống rất tệ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

‘Thối nát nhất’ dùng khá mạnh, thường gặp trong văn viết hoặc cách nói cường điệu. Thích hợp khi muốn nhấn mạnh mức độ tệ nhất của đồ ăn, người hoặc hoàn cảnh.

أمثلة

This is the rottenest apple I have ever seen.

Đây là quả táo **thối nát nhất** mà tôi từng thấy.

Of all the meat here, this piece smells the rottenest.

Trong tất cả số thịt này, miếng này có mùi **thối nát nhất**.

That was the rottenest sandwich I've ever tasted.

Đó là chiếc bánh mì **thối nát nhất** tôi từng ăn.

Honestly, that's the rottenest luck I've had all year.

Thật sự, đó là **vận xui thối nát nhất** mà tôi gặp năm nay.

He was the rottenest villain in the whole movie.

Hắn là kẻ phản diện **tồi tệ nhất** trong cả bộ phim.

Out of all the politicians, she called him the rottenest of them all.

Trong tất cả các chính trị gia, cô ấy gọi ông ấy là người **thối nát nhất**.