اكتب أي كلمة!

"rookies" بـVietnamese

tân binhngười mới

التعريف

Những người mới gia nhập một công việc, hoạt động, hoặc môn thể thao nào đó và chưa có nhiều kinh nghiệm. Thường dùng trong môi trường làm việc, thể thao hoặc quân đội.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này dùng thân mật, phổ biến trong thể thao, môi trường làm việc hoặc quân đội. Thường chỉ một nhóm người mới. Đôi khi mang ý nghĩa hài hước, động viên hoặc ám chỉ thiếu kỹ năng.

أمثلة

The team has three new rookies this year.

Năm nay đội có ba **tân binh** mới.

All the rookies listened carefully to the coach.

Tất cả các **tân binh** lắng nghe hướng dẫn viên rất chăm chú.

The rookies are learning the rules.

Các **tân binh** đang học quy tắc.

The manager asked the rookies to introduce themselves.

Quản lý yêu cầu các **tân binh** tự giới thiệu.

It's normal for rookies to make mistakes at first.

**Tân binh** mắc lỗi lúc đầu là chuyện bình thường.

The older players supported the rookies throughout the game.

Các cầu thủ lớn tuổi đã luôn hỗ trợ **tân binh** trong suốt trận đấu.