اكتب أي كلمة!

"rookery" بـVietnamese

khu sinh sản tập thểtổ tập trung (chim, hải cẩu)

التعريف

Khu sinh sản tập thể là nơi nhiều loài chim hoặc động vật như hải cẩu tập trung để sinh sản và nuôi con.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong sinh học, mô tả nơi tụ tập lớn của các loài sinh sản; không dùng cho tổ riêng lẻ.

أمثلة

Many birds gather in a rookery during the spring.

Nhiều loài chim tụ tập ở **khu sinh sản tập thể** vào mùa xuân.

Seals return to the rookery every year to have their pups.

Hải cẩu trở lại **khu sinh sản tập thể** mỗi năm để sinh con.

We saw a large rookery of herons by the river.

Chúng tôi thấy một **khu sinh sản tập thể** lớn của cò bên bờ sông.

The noise from the penguin rookery was incredible as we approached.

Tiếng ồn từ **khu sinh sản tập thể** của chim cánh cụt thật kinh ngạc khi chúng tôi đến gần.

That old building looks like a rookery for pigeons now.

Tòa nhà cũ đó bây giờ trông như một **khu sinh sản tập thể** của bồ câu.

Photographers love visiting the seal rookery to capture the pups playing.

Nhiếp ảnh gia thích đến **khu sinh sản tập thể** của hải cẩu để chụp ảnh các con non chơi đùa.