اكتب أي كلمة!

"romeos" بـVietnamese

chàng lãng mạnchàng đào hoachàng sát gái

التعريف

‘Chàng lãng mạn’ ám chỉ những chàng trai rất lãng mạn, hay tán tỉnh hoặc hấp dẫn với các cô gái; thường dùng trong ngữ cảnh trêu chọc.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong cuộc trò chuyện thân mật để chọc đùa. ‘Romeo’ nhấn mạnh đến sự lãng mạn hoặc đào hoa của đàn ông, thường không trang trọng.

أمثلة

Many girls in high school called the popular boys 'romeos'.

Nhiều cô gái ở trường cấp ba gọi các chàng trai nổi tiếng là '**chàng lãng mạn**'.

The group of 'romeos' stood on the corner, trying to impress everyone.

Nhóm '**chàng lãng mạn**' đứng ở góc phố, cố gắng gây ấn tượng với mọi người.

She doesn't trust the 'romeos' at the party.

Cô ấy không tin tưởng mấy '**chàng lãng mạn**' ở bữa tiệc đó.

Those guys act like real 'romeos', always flirting with everyone.

Bọn con trai đó hành động như những '**chàng đào hoa**', luôn tán tỉnh tất cả mọi người.

All the 'romeos' in town showed up when she arrived.

Tất cả '**chàng đào hoa**' trong thị trấn đều có mặt khi cô ấy xuất hiện.

Don't fall for those smooth-talking 'romeos'—they're just playing games.

Đừng để bị lừa bởi những '**chàng sát gái**' nói ngọt ngào đó - họ chỉ đang đùa thôi.