"romancing" بـVietnamese
التعريف
Cố gắng chiếm được tình cảm hoặc sự yêu mến của ai đó bằng cách tỏ ra quan tâm, khen ngợi hoặc thực hiện hành động lãng mạn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Tán tỉnh' mang hơi hướng trang trọng hoặc văn chương; trong đời thường hay dùng 'hẹn hò', 'thả thính'. Thường chỉ những hành động thể hiện ý định yêu đương rõ ràng.
أمثلة
He is romancing his girlfriend with flowers and dinners.
Anh ấy đang **tán tỉnh** bạn gái bằng hoa và những bữa tối lãng mạn.
She enjoys romancing by writing love letters.
Cô ấy thích **tán tỉnh** bằng cách viết thư tình.
They are romancing each other at the park.
Họ đang **tán tỉnh** nhau trong công viên.
I think he's just romancing her to get her attention, not because he truly cares.
Tôi nghĩ anh ấy chỉ **tán tỉnh** cô ấy để gây chú ý, chứ không thực sự quan tâm.
Old movies are full of dramatic scenes of people romancing by candlelight.
Phim cũ đầy những cảnh lãng mạn nơi mọi người **tán tỉnh** nhau dưới ánh nến.
He's not great at romancing; he gets too nervous during dates.
Anh ấy không giỏi **tán tỉnh**; mỗi lần hẹn hò lại quá lo lắng.