"rollerblading" بـVietnamese
التعريف
Trượt patin là hoạt động hoặc môn thể thao di chuyển trên giày trượt có bánh xe xếp thành một hàng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng chủ yếu trong văn nói. 'trượt patin' thường được dùng thay cho 'trượt giày trượt inline', nhưng thực ra ám chỉ thương hiệu Rollerblade. Không giống như 'trượt patin bốn bánh'.
أمثلة
I like rollerblading in the park on weekends.
Cuối tuần tôi thích **trượt patin** trong công viên.
Rollerblading is a fun way to exercise.
**Trượt patin** là cách tập thể dục rất thú vị.
My brother learned rollerblading last year.
Anh trai tôi đã học **trượt patin** vào năm ngoái.
We spent the afternoon rollerblading along the beach.
Chúng tôi đã dành cả chiều **trượt patin** dọc bãi biển.
Have you ever tried rollerblading? It's harder than it looks!
Bạn đã từng thử **trượt patin** chưa? Nó khó hơn bạn tưởng đấy!
The city just built a new path for rollerblading and biking.
Thành phố vừa xây một con đường mới dành cho **trượt patin** và đi xe đạp.