اكتب أي كلمة!

"roll your eyes" بـVietnamese

đảo mắtlườm mắt

التعريف

Khi cảm thấy khó chịu, chán nản hoặc không tin, bạn đưa mắt lên trên hoặc xoay tròn mắt.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, diễn đạt sự khó chịu, chán nản hoặc không tin. Hay xuất hiện trong câu kiểu 'Cô ấy đảo mắt khi nghe câu đùa.'

أمثلة

She couldn't help but roll her eyes when she heard the bad joke.

Cô ấy không thể không **đảo mắt** khi nghe câu chuyện cười dở.

When kids are told to clean their room, they often roll their eyes.

Khi bảo trẻ con dọn phòng, chúng thường **đảo mắt**.

Do not roll your eyes at your teacher.

Đừng **đảo mắt** với giáo viên của bạn.

He makes a big deal out of nothing—watch, he'll roll his eyes any second now.

Anh ấy toàn làm lớn chuyện—xem này, sắp **đảo mắt** rồi đó.

If you keep rolling your eyes, people will think you're not interested.

Nếu bạn cứ **đảo mắt** hoài, người ta sẽ nghĩ bạn không hứng thú đâu.

She just looked at me and rolled her eyes. I knew exactly what she meant.

Cô ấy chỉ nhìn tôi rồi **đảo mắt**. Tôi lập tức hiểu ý cô ấy.