"roll out" بـIndonesian
التعريف
Giới thiệu hoặc đưa ra chính thức một sản phẩm, dịch vụ, hoặc kế hoạch mới cho công chúng hoặc một nhóm.
ملاحظات الاستخدام (Indonesian)
Phổ biến trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc công nghệ, thường gặp với 'ra mắt sản phẩm', 'triển khai kế hoạch'. Không dùng cho nghĩa vật lý như 'lăn ra'.
أمثلة
The company will roll out a new smartphone next month.
Công ty sẽ **ra mắt** một chiếc điện thoại thông minh mới vào tháng tới.
Our school will roll out a new online learning system soon.
Trường chúng tôi sắp **triển khai** hệ thống học trực tuyến mới.
They will roll out the updates by the end of the week.
Họ sẽ **ra mắt** các bản cập nhật vào cuối tuần này.
We're planning to roll out free Wi-Fi in all city parks next year.
Chúng tôi dự định sẽ **triển khai** Wi-Fi miễn phí ở tất cả các công viên thành phố vào năm sau.
The new app features will roll out to users gradually.
Các tính năng mới của ứng dụng sẽ **triển khai** dần cho người dùng.
After testing, they decided to roll out the service nationwide.
Sau khi thử nghiệm, họ quyết định **ra mắt** dịch vụ trên toàn quốc.