اكتب أي كلمة!

"roll down" بـVietnamese

quay xuốnglăn xuống

التعريف

Di chuyển vật gì đó xuống dưới bằng cách quay hoặc lăn, như hạ kính xe, xắn tay áo xuống, hoặc rèm cửa. Cũng có thể chỉ việc tự lăn xuống dốc.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Roll down the window' dùng cho việc quay kính xe xuống. 'Roll down your sleeves' là xắn tay áo xuống. Dùng cho vật tự lăn xuống dốc, khác 'kéo xuống'.

أمثلة

Can you roll down the window, please?

Bạn có thể **quay xuống** kính xe được không?

He rolled down his sleeves before cooking.

Trước khi nấu ăn, anh ấy **xắn xuống** tay áo.

The ball rolled down the hill.

Quả bóng **lăn xuống** dốc.

It's getting hot in here—can you roll down your window a bit?

Nóng quá—bạn có thể **quay xuống** kính xe một chút không?

She quickly rolled down the blinds when the sun came in.

Khi nắng chiếu vào, cô ấy nhanh chóng **hạ xuống** rèm cửa.

The kids laughed as they rolled down the grassy hill.

Bọn trẻ cười vang khi **lăn xuống** đồi cỏ.