اكتب أي كلمة!

"rob blind" بـVietnamese

lấy sạchlừa đảo sạch sẽ

التعريف

Lấy hết toàn bộ tiền hoặc tài sản của ai đó, hoặc bán với giá quá cao khiến họ mất sạch. Thường dùng theo nghĩa bóng, không chỉ là trộm cắp thực sự.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói hoặc khi phàn nàn về mua hàng bị chặt chém. Có thể dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng với 'bị lấy sạch', 'bị chặt chém'.

أمثلة

The thieves robbed him blind last night.

Bọn trộm đêm qua đã **lấy sạch** của anh ấy.

The mechanic robbed me blind with those repair costs.

Thợ sửa xe lấy phí sửa quá cao, **lừa tôi sạch sẽ**.

Tourists are often robbed blind by street vendors.

Khách du lịch thường bị các hàng rong **lấy sạch** tiền.

Honestly, the restaurant robbed us blind with those drink prices.

Thật lòng thì quán đó **lừa chúng tôi sạch tiền** với giá nước như vậy.

My phone bill this month robbed me blind.

Hóa đơn điện thoại tháng này **làm tôi tán gia bại sản**.

If you’re not careful, online scams can rob you blind.

Nếu không cẩn thận, các trò lừa đảo trực tuyến có thể **lấy sạch** tiền của bạn.