"roadie" بـVietnamese
التعريف
Trợ lý kỹ thuật là người đi cùng ban nhạc để hỗ trợ, lắp đặt thiết bị trước khi biểu diễn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
“Trợ lý kỹ thuật” là cách gọi không trang trọng trong ngành âm nhạc, chỉ nhân viên kỹ thuật, không phải nhạc sĩ.
أمثلة
The roadie set up the guitars before the concert.
**Trợ lý kỹ thuật** đã chuẩn bị đàn guitar trước buổi diễn.
My brother is a roadie for a famous band.
Anh tôi là **trợ lý kỹ thuật** của một ban nhạc nổi tiếng.
Every roadie helps the band before the show starts.
Mỗi **trợ lý kỹ thuật** đều hỗ trợ ban nhạc trước khi diễn.
After the gig, the roadies packed up all the equipment in no time.
Sau buổi diễn, các **trợ lý kỹ thuật** đã dọn dẹp thiết bị rất nhanh.
Being a roadie means lots of traveling but little sleep!
Làm **trợ lý kỹ thuật** nghĩa là đi nhiều mà ngủ ít!
The roadie fixed the broken microphone seconds before the band went on stage.
**Trợ lý kỹ thuật** đã sửa micro hỏng ngay trước khi ban nhạc lên sân khấu.