اكتب أي كلمة!

"rivet" بـIndonesian

đinh táncuốn hút (nghĩa bóng)

التعريف

Đinh tán là một chốt kim loại nhỏ để gắn chặt các vật liệu với nhau. Cũng dùng để chỉ sự thu hút, khiến ai đó chú ý hoàn toàn.

ملاحظات الاستخدام (Indonesian)

'Đinh tán' thường dùng trong xây dựng, cơ khí. Khi dùng như động từ mang nghĩa làm ai đó bị hấp dẫn hoặc chú ý mãnh liệt ('riveted by the story').

أمثلة

The worker used a rivet to join the metal plates.

Công nhân đã dùng một **đinh tán** để nối các tấm kim loại lại với nhau.

Each rivet keeps the bridge strong.

Mỗi **đinh tán** giúp cây cầu chắc chắn hơn.

She was riveted by the magician's tricks.

Cô ấy đã bị những trò ảo thuật của ảo thuật gia **cuốn hút hoàn toàn**.

Everyone was riveted to the screen during the final scene.

Trong cảnh cuối, tất cả đều **dán mắt vào màn hình**.

He hammered in a rivet to secure the handle.

Anh ấy đã đóng một **đinh tán** để cố định cái cán.

Her story was so interesting that it riveted the whole class.

Câu chuyện của cô ấy cuốn hút đến nỗi cả lớp đều **chăm chú lắng nghe**.