"risque" بـVietnamese
التعريف
Diễn tả điều gì đó, nhất là truyện cười, câu chuyện hay hình ảnh, có nội dung hơi gây sốc hoặc gợi dục nhẹ, nhưng không quá phản cảm.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong nghệ thuật, giải trí hoặc truyền thông. Không dùng cho nội dung quá táo bạo; ‘risque’ mang nghĩa nhẹ nhàng hơn từ như 'tục' hoặc 'phản cảm'.
أمثلة
The comedian told a risque joke at the show.
Danh hài đã kể một câu chuyện cười **kích thích** trong buổi diễn.
Some magazines include risque photos.
Một số tạp chí có đăng ảnh **kích thích**.
The film is famous for its risque scenes.
Bộ phim nổi tiếng với những cảnh **kích thích**.
The TV show pushes boundaries with some risque content.
Chương trình truyền hình này vượt qua giới hạn với một số nội dung **kích thích**.
Her stand-up routines often include risque humor.
Tiết mục độc thoại của cô ấy thường bao gồm sự hài hước **kích thích**.
Some people find risque jokes funny, while others might be offended.
Một số người thấy truyện cười **kích thích** thú vị, trong khi người khác lại cảm thấy khó chịu.