اكتب أي كلمة!

"rises" بـVietnamese

tăng lêndâng lên

التعريف

'Rises' có nghĩa là chuyển động lên trên, tăng về mức độ hoặc số lượng, hoặc trở nên cao hơn; có thể nói về vật lý, con số hoặc các khái niệm trừu tượng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Rises' thường đi với chủ ngữ như 'mặt trời', 'giá', 'nhiệt độ'. Dùng khi cái gì tăng lên một cách tự nhiên, không phải do ai đó tác động (khác với 'raises').

أمثلة

The sun rises in the east.

Mặt trời **mọc** ở phía đông.

The price of milk rises every year.

Giá sữa **tăng lên** mỗi năm.

Smoke rises from the chimney.

Khói **bốc lên** từ ống khói.

She always rises early to start her day.

Cô ấy luôn **dậy** sớm để bắt đầu ngày mới.

As the music rises, the crowd gets excited.

Khi nhạc **lên cao**, đám đông trở nên phấn khích.

Interest in the new product rises with every advertisement.

Sự quan tâm đến sản phẩm mới **tăng lên** với mỗi quảng cáo.