"rise in" بـVietnamese
التعريف
Dùng để diễn tả khi mức độ hoặc số lượng của một thứ gì đó tăng lên, ví dụ như giá cả, nhiệt độ hoặc con số.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trước danh từ: 'rise in prices', 'rise in demand'. Mức độ trang trọng và thường dùng trong tin tức, báo cáo. Không dùng đơn lẻ như động từ, luôn đi kèm với đối tượng tăng.
أمثلة
There has been a rise in food prices this year.
Năm nay đã có **sự gia tăng** giá thực phẩm.
A rise in temperature can be dangerous for some animals.
**Sự gia tăng** nhiệt độ có thể gây nguy hiểm cho một số loài động vật.
Doctors worry about the rise in heart disease.
Bác sĩ lo lắng về **sự gia tăng** bệnh tim.
We’ve seen a huge rise in online shopping since last year.
Kể từ năm ngoái, chúng tôi đã chứng kiến **sự gia tăng** lớn trong mua sắm trực tuyến.
Is there a rise in complaints from customers lately?
Gần đây có **sự gia tăng** phàn nàn từ khách hàng không?
Experts say the rise in fuel costs is affecting everyone.
Các chuyên gia nói rằng **sự gia tăng** chi phí nhiên liệu đang ảnh hưởng đến mọi người.