"rise against" بـVietnamese
التعريف
Một nhóm người cùng hành động hoặc chiến đấu chống lại những người nắm quyền, thường để phản đối sự bất công.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chính trị hoặc phong trào tập thể, không dùng cho mâu thuẫn nhỏ cá nhân. Hay đi kèm với chủ ngữ như 'người dân', 'công nhân'.
أمثلة
The workers decided to rise against the unfair rules.
Công nhân quyết định **nổi dậy chống lại** các quy định bất công.
The people will rise against their oppressors if the situation gets worse.
Nếu tình hình tồi tệ hơn, người dân sẽ **nổi dậy chống lại** những kẻ áp bức.
They tried to rise against the army but failed.
Họ đã cố gắng **nổi dậy chống lại** quân đội nhưng thất bại.
Citizens all over the country began to rise against the new restrictions.
Người dân khắp cả nước bắt đầu **nổi dậy chống lại** các hạn chế mới.
When leaders abuse their power, people eventually rise against them.
Khi lãnh đạo lạm dụng quyền lực, cuối cùng người dân cũng sẽ **nổi dậy chống lại** họ.
Generations before us had to rise against injustice to earn their freedom.
Các thế hệ trước chúng ta đã phải **nổi dậy chống lại** bất công để giành lấy tự do.