اكتب أي كلمة!

"rip it up" بـVietnamese

xé nát

التعريف

Xé một vật gì đó (thường là giấy, ảnh) thành nhiều mảnh bằng tay, hoặc hủy bỏ/làm hỏng điều gì đó như kế hoạch hoặc tài liệu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong ngôn ngữ nói, chủ yếu cho vật thật như giấy, ảnh, hoặc hàm ý hủy kế hoạch. 'rip it up and start again' là làm lại hoàn toàn.

أمثلة

Please rip it up and throw it away.

Hãy **xé nát** nó rồi vứt đi.

If you don't like your drawing, just rip it up.

Nếu bạn không thích bức vẽ của mình, cứ **xé nát** nó đi.

He got angry and decided to rip it up.

Anh ấy tức giận và quyết định **xé nát** nó.

Let's just rip it up and start from scratch.

Chúng ta hãy **xé nát** nó rồi bắt đầu lại từ đầu.

She tore up the letter. "Why did you rip it up?" he asked.

Cô ấy đã **xé nát** bức thư. "Sao em lại **xé nát** nó thế?" anh ấy hỏi.

The boss said, "This plan won't work—let's rip it up."

Sếp nói: "Kế hoạch này không ổn—hãy **xé nát** nó đi."