"rioting" بـVietnamese
التعريف
Bạo loạn là tình trạng nhiều người tụ tập và hành động một cách bạo lực, gây rối trật tự công cộng, phá hoại tài sản hoặc vi phạm pháp luật.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Bạo loạn' dùng trong các bản tin, văn bản pháp luật, để nói về những cuộc tụ tập bạo lực lớn. Không dùng cho các vụ ẩu đả nhỏ hoặc biểu tình hòa bình. Thường gặp trong cụm: 'bị bắt vì bạo loạn', 'bạo loạn bùng phát'.
أمثلة
Police tried to stop the rioting in the city center.
Cảnh sát đã cố gắng ngăn chặn **bạo loạn** ở trung tâm thành phố.
Several people were hurt during the rioting.
Nhiều người bị thương trong lúc **bạo loạn**.
The government announced a curfew to prevent more rioting.
Chính phủ đã ban hành lệnh giới nghiêm để ngăn **bạo loạn** tiếp tục.
News spread quickly about the rioting after the match.
Tin về **bạo loạn** sau trận đấu lan ra rất nhanh.
Stores closed early because they feared rioting could start nearby.
Các cửa hàng đóng cửa sớm vì lo sợ **bạo loạn** có thể xảy ra gần đó.
The city was tense all night due to ongoing rioting.
Không khí trong thành phố căng thẳng cả đêm vì **bạo loạn** liên tục diễn ra.