اكتب أي كلمة!

"ringworm" بـVietnamese

hắc lào

التعريف

Là một bệnh nấm da dễ lây, gây ra các mảng đỏ hình vòng trên da. Không có liên quan đến giun.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

"Hắc lào" là bệnh do nấm, không phải do giun. Thường gặp ở trẻ nhỏ, vật nuôi. Các cụm như "nhiễm hắc lào", "điều trị hắc lào" rất phổ biến. Đừng nhầm với các bệnh ngoài da khác.

أمثلة

Ringworm is common in children.

**Hắc lào** rất phổ biến ở trẻ em.

My cat has ringworm.

Con mèo của tôi bị **hắc lào**.

Doctors can treat ringworm quickly.

Bác sĩ có thể chữa **hắc lào** rất nhanh.

He thought it was just a rash, but it turned out to be ringworm.

Anh ấy tưởng chỉ là phát ban thôi, nhưng hóa ra là **hắc lào**.

Don't share towels if someone has ringworm.

Đừng dùng chung khăn nếu ai đó bị **hắc lào**.

It takes a few weeks for ringworm spots to disappear completely.

Mất vài tuần để các vết **hắc lào** biến mất hoàn toàn.