"ring round" بـVietnamese
التعريف
Gọi điện cho ai đó, thường là gọi nhanh hoặc để hỏi điều gì đó. Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
"Ring round" là cách nói thân mật trong tiếng Anh Anh, dùng để chỉ việc gọi điện cho ai đó, chủ yếu để hỏi thăm hoặc xác nhận. Tiếng Anh Mỹ thường dùng "call".
أمثلة
I'll ring round and see if anyone is free tonight.
Tôi sẽ **gọi điện** xem tối nay ai rảnh không.
Could you ring round the team to let them know about the meeting?
Bạn có thể **gọi điện** cho nhóm để thông báo về cuộc họp không?
If you have any questions, just ring round.
Nếu có thắc mắc gì, cứ **gọi điện** nhé.
Let me ring round a few friends and see who wants to join us.
Để tôi **gọi điện** cho vài người bạn xem ai muốn tham gia.
She said she'd ring round later with the details.
Cô ấy bảo sẽ **gọi điện** sau để báo chi tiết.
Thanks for the invite—I'll ring round and see who's up for it.
Cảm ơn đã mời—tôi sẽ **gọi điện** xem ai muốn tham gia.