"rigor" بـVietnamese
التعريف
Sự nghiêm khắc, chặt chẽ hoặc chính xác cao trong cách làm việc; cũng có thể chỉ điều kiện khắc nghiệt hoặc khó khăn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, khoa học hoặc chuyên nghiệp như 'academic rigor'. Có thể chỉ sự chặt chẽ của phương pháp hoặc sự khắc nghiệt của điều kiện. Đừng nhầm với thuật ngữ y khoa 'rigor mortis'.
أمثلة
The teacher is known for her rigor in grading assignments.
Cô giáo nổi tiếng vì **tính nghiêm ngặt** khi chấm bài tập.
Scientific experiments require great rigor.
Thí nghiệm khoa học đòi hỏi **tính nghiêm ngặt** cao.
He approached the problem with rigor and precision.
Anh ấy đã giải quyết vấn đề với **tính nghiêm ngặt** và chính xác.
We were surprised by the rigor of the winter this year.
Chúng tôi đã ngạc nhiên về **sự khắc nghiệt** của mùa đông năm nay.
The company's success is built on the rigor of its quality controls.
Thành công của công ty dựa vào **tính nghiêm ngặt** trong kiểm soát chất lượng.
You can't question the rigor of her methods—they're always thorough.
Bạn không thể nghi ngờ **tính nghiêm ngặt** trong phương pháp của cô ấy – chúng luôn kỹ lưỡng.