"right side up" بـVietnamese
التعريف
Khi một vật được đặt sao cho mặt đúng hoặc mặt trên hướng lên trên; đối lập với việc đặt ngược.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Hay dùng với những vật có chiều đúng như sách, hộp, áo quần. Thường thấy trong hướng dẫn hoặc khi sửa lại vật bị để ngược.
أمثلة
Please place the box right side up.
Vui lòng đặt chiếc hộp **đúng chiều**.
Is this picture right side up?
Bức tranh này đã được treo **đúng chiều** chưa?
Make sure your shirt is right side up before wearing it.
Hãy chắc chắn áo của bạn **đúng chiều** trước khi mặc.
Oops, the instructions were upside down—now they're finally right side up.
Ôi, hướng dẫn bị lộn ngược rồi—giờ thì đã **đúng chiều**.
You hung the poster the wrong way—turn it right side up.
Bạn treo poster sai chiều rồi—hãy xoay lại **đúng chiều**.
After shaking the bottle, check if it's still right side up.
Sau khi lắc chai, hãy kiểm tra xem nó còn **đúng chiều** không.