اكتب أي كلمة!

"riffle" بـVietnamese

lật nhanhgiở nhanh

التعريف

Lật hoặc chuyển trang giấy, sổ tay, hoặc bài một cách nhanh và nhẹ nhàng bằng đầu ngón tay hoặc ngón cái.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cho sách, tạp chí hay bài; mang nghĩa làm nhẹ nhàng, nhanh chóng, không đọc kỹ như 'riffle through pages'.

أمثلة

He likes to riffle through magazines at the library.

Anh ấy thích **lật nhanh** tạp chí ở thư viện.

She riffled the deck of cards before dealing.

Cô ấy **lật nhanh** bộ bài trước khi chia.

I riffled through my notes to find the answer.

Tôi **lật nhanh** ghi chú để tìm câu trả lời.

He nervously riffled through the papers on his desk looking for the report.

Anh ấy lo lắng **lật nhanh** các giấy tờ trên bàn để tìm báo cáo.

Can you riffle through this folder and check for any errors?

Bạn có thể **lật nhanh** tập hồ sơ này và kiểm tra lỗi không?

I just riffled the pages instead of reading them carefully.

Tôi chỉ **lật nhanh** các trang, không đọc cẩn thận.