"rife" بـVietnamese
التعريف
Điều gì đó xảy ra ở nhiều nơi, thường là một vấn đề hoặc điều tiêu cực.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Rife' thường dùng cho ý nghĩa tiêu cực và chỉ đi sau động từ 'to be' (vd: 'tham nhũng đang lan tràn'). Không dùng trước danh từ. 'Rife with' = 'đầy' (cái gì đó, thường là tệ nạn).
أمثلة
Corruption is rife in the city government.
Tham nhũng **lan tràn** trong chính quyền thành phố.
Rumors were rife during the crisis.
Tin đồn **lan tràn** trong suốt khủng hoảng.
In summer, mosquitoes are rife near the lake.
Mùa hè, muỗi **phổ biến** quanh hồ.
Online scams are rife these days, so be careful with your personal information.
Hiện nay, lừa đảo trực tuyến **lan tràn**, hãy cẩn thận với thông tin cá nhân của bạn.
The streets were rife with tension after the announcement.
Sau thông báo, các con phố **tràn ngập** căng thẳng.
In the past, disease was rife in crowded cities before modern medicine improved things.
Trước khi y học hiện đại phát triển, bệnh tật **lan tràn** ở các thành phố đông đúc.