اكتب أي كلمة!

"riderless" بـVietnamese

không người cưỡi

التعريف

Chỉ một con ngựa hoặc động vật không có ai cưỡi trên lưng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Hay dùng trong văn cảnh trang trọng, miêu tả (như 'ngựa không người cưỡi'), đặc biệt ở lễ nghi, lịch sử. Không dùng cho xe cộ hay hội thoại hàng ngày.

أمثلة

A riderless horse ran across the field.

Một con ngựa **không người cưỡi** chạy băng qua cánh đồng.

The parade included a riderless horse.

Cuộc diễu hành có một con ngựa **không người cưỡi**.

The riderless bicycle stood against the wall.

Chiếc xe đạp **không người cưỡi** dựng dựa vào tường.

They watched the riderless horse circle the yard after the accident.

Sau tai nạn, họ nhìn con ngựa **không người cưỡi** đi vòng quanh sân.

A riderless horse is often used as a symbol in military funerals.

Một con ngựa **không người cưỡi** thường được dùng làm biểu tượng trong lễ tang quân đội.

Seeing a riderless horse on the street surprised everyone.

Mọi người đều ngạc nhiên khi thấy một con ngựa **không người cưỡi** trên phố.