اكتب أي كلمة!

"riddle wrapped in an enigma" بـVietnamese

một điều bí ẩn bọc trong điều bí ẩn khác

التعريف

Điều hoặc người vô cùng bí ẩn, rất khó hiểu hoặc không thể giải thích vì có nhiều lớp bí ẩn chồng chất.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Đây là cách diễn đạt trang trọng, văn học, thường dùng trong bối cảnh chính trị hay lịch sử; không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

أمثلة

The ancient text is a riddle wrapped in an enigma.

Bản văn cổ là **một điều bí ẩn bọc trong điều bí ẩn khác**.

His story is a riddle wrapped in an enigma.

Câu chuyện của anh ấy là **một điều bí ẩn bọc trong điều bí ẩn khác**.

That painting is a riddle wrapped in an enigma to the experts.

Bức tranh đó là **một điều bí ẩn bọc trong điều bí ẩn khác** đối với các chuyên gia.

Trying to figure out why he left is a riddle wrapped in an enigma.

Việc tìm hiểu lý do vì sao anh ấy rời đi là **một điều bí ẩn bọc trong điều bí ẩn khác**.

Her true feelings are a riddle wrapped in an enigma to everyone.

Cảm xúc thật của cô ấy là **một điều bí ẩn bọc trong điều bí ẩn khác** với mọi người.

The whole situation is a riddle wrapped in an enigma and nobody has answers.

Toàn bộ tình huống là **một điều bí ẩn bọc trong điều bí ẩn khác** và không ai có câu trả lời.