اكتب أي كلمة!

"ridden hard and put away wet" بـVietnamese

bị vắt kiệt sức và bị bỏ mặc

التعريف

Dùng để mô tả ai đó hoặc cái gì đó trông rất mệt mỏi, tàn tạ hoặc bị bỏ bê, như thể đã trải qua nhiều vất vả mà không được chăm sóc đầy đủ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Rất thân mật, hay dùng trong tiếng Anh Mỹ. Thường mô tả người trông kiệt sức hoặc đồ vật bị xài mòn, có hàm ý bị bỏ bê sau khi dùng quá mức. Không dùng trong văn cảnh trang trọng.

أمثلة

After the long hike, Jake looked ridden hard and put away wet.

Sau chuyến đi bộ dài, Jake trông **bị vắt kiệt sức và bị bỏ mặc**.

The old dog is ridden hard and put away wet these days.

Con chó già này dạo này **bị vắt kiệt sức và bị bỏ mặc**.

The house looked ridden hard and put away wet after the storm.

Sau cơn bão, căn nhà trông **bị vắt kiệt sức và bị bỏ mặc**.

She came to work looking ridden hard and put away wet—something must be wrong.

Cô ấy đến làm việc trông **bị vắt kiệt sức và bị bỏ mặc**—chắc có chuyện gì đó không ổn.

That car is ridden hard and put away wet—I doubt it'll make it another year.

Chiếc xe đó **bị vắt kiệt sức và bị bỏ mặc**—tôi nghi là nó không chạy nổi thêm năm nữa.

By the end of finals week, everyone on campus looked ridden hard and put away wet.

Kết thúc tuần thi cuối kỳ, ai trên campus cũng trông **bị vắt kiệt sức và bị bỏ mặc**.