اكتب أي كلمة!

"richness" بـVietnamese

sự phong phúsự dồi dào

التعريف

Sự phong phú là khi có rất nhiều điều quý giá như tiền bạc, màu sắc, chi tiết hoặc hương vị. Từ này cũng có thể chỉ chiều sâu và sự đa dạng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng để nói về sự đa dạng, đậm đà hoặc giàu có, ví dụ 'the richness of the language'. Không sử dụng để diễn tả sự dày về vật lý. Không nhầm lẫn với tính từ 'rich'.

أمثلة

The richness of the soil helps plants grow well.

**Sự phong phú** của đất giúp cây phát triển tốt.

She admired the richness of the painting’s colors.

Cô ấy ngưỡng mộ **sự phong phú** của màu sắc trong bức tranh.

The richness of his experience makes him a great teacher.

**Sự phong phú** kinh nghiệm của anh ấy khiến anh trở thành một giáo viên tuyệt vời.

You can taste the richness in this chocolate dessert—it’s amazing.

Bạn có thể cảm nhận **sự đậm đà** trong món tráng miệng sô-cô-la này – thật tuyệt vời.

What really impressed me was the richness of the city’s culture and traditions.

Điều thật sự khiến tôi ấn tượng là **sự phong phú** về văn hóa và truyền thống của thành phố.

Writers love the richness of the English language because it offers so many ways to express ideas.

Những người viết rất yêu **sự phong phú** của tiếng Anh vì có vô vàn cách diễn đạt ý tưởng.