اكتب أي كلمة!

"riche" بـVietnamese

giàuđậm đà

التعريف

Có nhiều tiền hoặc nhiều thứ giá trị thì gọi là giàu. Ngoài ra, từ này cũng dùng để miêu tả sự dồi dào, đậm đà như 'vị đậm đà' hoặc 'màu sắc đậm'.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Giàu' dùng cho người, còn 'đậm đà' dùng cho hương vị, màu sắc, truyền thống. Khi nói 'rich flavor' dùng 'đậm đà', 'rich history' dùng 'phong phú' hoặc 'giàu truyền thống'.

أمثلة

She is very rich and owns three houses.

Cô ấy rất **giàu** và sở hữu ba căn nhà.

The cake has a rich chocolate taste.

Bánh này có vị socola rất **đậm đà**.

Oil makes the country rich.

Dầu mỏ làm cho đất nước này trở nên **giàu**.

He grew up in a rich family but lives simply now.

Anh ấy lớn lên trong một gia đình **giàu** nhưng bây giờ sống giản dị.

This city has a rich history and culture.

Thành phố này có lịch sử và văn hóa **phong phú**.

Wow, that dessert is really rich—I can't eat another bite!

Ôi, món tráng miệng này thật sự **đậm đà**—tôi không ăn thêm nổi miếng nào nữa!