"rialto" بـVietnamese
التعريف
Rialto là khu vực lịch sử nổi tiếng với cây cầu ở Venice. Trong văn học cổ, từ này cũng có thể chỉ một khu chợ nhộn nhịp.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Rialto' chủ yếu dùng để nói về khu vực hoặc cầu ở Venice. Nghĩa là 'chợ' chỉ gặp trong văn học cổ hoặc các tác phẩm nghệ thuật.
أمثلة
The Rialto is one of the most famous bridges in Venice.
**Rialto** là một trong những cây cầu nổi tiếng nhất ở Venice.
Many tourists shop at the Rialto market.
Nhiều du khách mua sắm tại chợ **Rialto**.
We walked across the Rialto to see the view.
Chúng tôi đã đi qua **Rialto** để ngắm cảnh.
Let’s meet at the Rialto around noon for coffee.
Hẹn gặp nhau ở **Rialto** vào trưa để uống cà phê nhé.
In old plays, a trip to the Rialto meant heading to the main market.
Trong các vở kịch cổ, đi đến **Rialto** nghĩa là đi tới khu chợ chính.
The area around the Rialto is always buzzing with life, day or night.
Khu vực quanh **Rialto** luôn nhộn nhịp suốt ngày lẫn đêm.