"rhyming" بـVietnamese
التعريف
Những từ có âm cuối giống hoặc gần giống nhau, thường gặp ở thơ ca hoặc bài hát; hoặc hành động tạo các từ như vậy.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Hay dùng khi nói về thơ, nhạc hoặc trò chơi chữ. 'Rhyming words' là cặp từ như 'cat'/'hat'. Thơ hiện đại đôi khi không dùng vần.
أمثلة
Children enjoy rhyming games at school.
Trẻ em thích các trò chơi **vần điệu** ở trường.
This poem has a rhyming pattern.
Bài thơ này có kiểu **vần điệu**.
We practiced rhyming words in class.
Chúng tôi luyện tập các từ **vần điệu** trong lớp.
She loves writing funny rhyming poems for her friends.
Cô ấy thích viết thơ **vần điệu** vui nhộn cho bạn bè.
Finding the perfect rhyming word can be tricky sometimes.
Đôi khi tìm được từ **vần điệu** hoàn hảo khá khó.
That song gets stuck in my head because of its clever rhyming.
Bài hát đó cứ vương vấn trong đầu tôi vì **vần điệu** thông minh của nó.