اكتب أي كلمة!

"rhinestone" بـVietnamese

đá giả kim cươnghạt pha lê (trang trí)

التعريف

Đá giả kim cương là loại đá nhỏ, lấp lánh, làm từ thuỷ tinh, pha lê hoặc nhựa, được thiết kế giống như kim cương thật. Thường được dùng để trang trí quần áo, trang sức và phụ kiện.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chỉ dùng cho các loại đá giả dùng để trang trí, không phải đá quý thật. Thường xuất hiện trong cụm như 'rhinestone jacket', 'rhinestone-studded'.

أمثلة

The dress is decorated with shiny rhinestones.

Chiếc váy được trang trí bằng những **đá giả kim cương** lấp lánh.

She bought a pair of rhinestone earrings.

Cô ấy đã mua một đôi bông tai **đá giả kim cương**.

Her shoes sparkle with rhinestones.

Đôi giày của cô ấy lấp lánh với những **đá giả kim cương**.

He wore a flashy jacket covered in rhinestones to the party.

Anh ấy mặc chiếc áo khoác lòe loẹt phủ đầy **đá giả kim cương** tới bữa tiệc.

Do you like this phone case with little rhinestones on it?

Bạn có thích ốp điện thoại này với những **đá giả kim cương** nhỏ trên đó không?

Country singers are famous for their rhinestone-studded outfits.

Các ca sĩ nhạc đồng quê nổi tiếng với trang phục đính đầy **đá giả kim cương**.