"rewiring" بـVietnamese
التعريف
Quá trình thay dây điện cũ bằng dây mới hoặc lắp đặt lại hệ thống điện; cũng có thể chỉ việc thay đổi thói quen hoặc kết nối trong não bộ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong kỹ thuật điện; nghĩa bóng thường thấy trong tâm lý học, ví dụ như 'rewiring não bộ'.
أمثلة
The electrician finished the rewiring in our house.
Thợ điện đã hoàn thành việc **đi lại dây điện** trong nhà chúng tôi.
Rewiring is needed when old wires are unsafe.
Cần **đi lại dây điện** khi dây cũ không còn an toàn.
The school is closed for rewiring this week.
Tuần này trường đóng cửa để **đi lại dây điện**.
After the rewiring, all the lights worked perfectly.
Sau khi **đi lại dây điện**, tất cả đèn đều sáng hoàn hảo.
Some people believe meditation can help with the rewiring of your brain.
Một số người tin rằng thiền giúp **tái cấu trúc** não bộ của bạn.
We're thinking of rewiring the entire office to make it safer and more modern.
Chúng tôi đang cân nhắc **đi lại dây điện** toàn bộ văn phòng để an toàn và hiện đại hơn.