اكتب أي كلمة!

"revoked" بـVietnamese

bị thu hồibị hủy bỏ

التعريف

Khi một thứ gì đó bị thu hồi hoặc hủy bỏ, nghĩa là nó đã bị cơ quan có thẩm quyền chính thức chấm dứt hiệu lực, như giấy phép, luật hoặc quyền lợi.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, nhà nước hoặc chính thức, như 'giấy phép bị thu hồi'. Chủ yếu dùng cho việc hủy bỏ quyền, tư cách, hoặc trạng thái bởi cơ quan quản lý. Không dùng cho các hủy bỏ bình thường hàng ngày.

أمثلة

Her driver's license was revoked after the accident.

Sau tai nạn, bằng lái xe của cô ấy đã bị **thu hồi**.

The government revoked the new law.

Chính phủ đã **hủy bỏ** luật mới.

His membership was revoked because he broke the rules.

Tư cách thành viên của anh ấy đã bị **thu hồi** vì vi phạm quy định.

Her visa got revoked after she overstayed.

Visa của cô ấy đã bị **hủy bỏ** vì cô ấy ở lại quá thời hạn.

The permit was revoked with no warning.

Giấy phép đã bị **thu hồi** mà không có cảnh báo trước.

His privileges were revoked after the investigation.

Quyền lợi của anh ấy đã bị **thu hồi** sau cuộc điều tra.