اكتب أي كلمة!

"reviving" بـVietnamese

hồi sinhlàm sống lại

التعريف

Làm cho ai đó hoặc điều gì trở lại trạng thái sống, tỉnh táo hoặc hoạt động. Cũng dùng khi làm cho một ý tưởng, truyền thống hoặc hoạt động trở nên sôi nổi trở lại.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường gặp trong lĩnh vực y tế ('reviving a patient'), văn hóa truyền thống, hoặc khi nói về làm sống dậy sự quan tâm. Mang sắc thái trang trọng, dùng nhiều trên báo chí và học thuật.

أمثلة

They are reviving the traditional dance in their village.

Họ đang **hồi sinh** điệu múa truyền thống ở làng của mình.

Doctors are reviving the injured man after the accident.

Các bác sĩ đang **hồi sinh** người bị thương sau tai nạn.

The coach is reviving the team's spirit.

Huấn luyện viên đang **hồi sinh** tinh thần của đội.

She spent all afternoon reviving her old hobby of painting.

Cô ấy đã dành cả chiều để **hồi sinh** sở thích vẽ tranh cũ của mình.

There's talk of reviving the festival that was canceled years ago.

Có những cuộc bàn luận về việc **hồi sinh** lễ hội đã bị huỷ bỏ từ nhiều năm trước.

After some water and rest, he started reviving quickly.

Sau khi uống nước và nghỉ ngơi, anh ấy bắt đầu **hồi phục** nhanh chóng.