اكتب أي كلمة!

"revived" بـVietnamese

được hồi sinhđược làm sống lại

التعريف

Một điều gì đó đã từng bị lãng quên, không còn hoạt động hoặc đã mất đi, nay được làm cho sống lại hoặc hoạt động trở lại. Dùng cho cả người, truyền thống hoặc dự án.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng. Được dùng với người, truyền thống, kỷ niệm hay dự án. Không dùng lẫn với 'survived' (sống sót). Thường gặp với 'project', 'tradition', 'career', v.v.

أمثلة

The doctor revived the patient after he fainted.

Bác sĩ đã **hồi sinh** bệnh nhân sau khi anh ta ngất xỉu.

She revived an old tradition at her school.

Cô ấy đã **làm sống lại** một truyền thống cũ ở trường mình.

The company revived its popular product line last year.

Công ty đã **khôi phục lại** dòng sản phẩm nổi tiếng của mình vào năm ngoái.

The play was revived on Broadway with a new cast.

Vở kịch đã được **dựng lại** trên Broadway với dàn diễn viên mới.

He felt revived after drinking a cold glass of water.

Anh ấy cảm thấy **hồi sinh** sau khi uống một cốc nước lạnh.

The artist's work has been revived by interest from young fans.

Tác phẩm của nghệ sĩ đã được **làm sống lại** nhờ sự quan tâm của người hâm mộ trẻ.