اكتب أي كلمة!

"revitalize" بـVietnamese

làm sống lạihồi sinhphục hồi sức sống

التعريف

Mang lại sức sống, năng lượng hoặc sự mạnh mẽ mới cho thứ gì đó đã yếu hoặc không còn hoạt động.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Hay dùng trong các ngữ cảnh cải tổ thành phố, doanh nghiệp hoặc sức khỏe. Không chỉ là khôi phục lại mà còn thêm sức sống mới.

أمثلة

They want to revitalize the old park.

Họ muốn **làm sống lại** công viên cũ.

A new manager will revitalize the company.

Một quản lý mới sẽ **làm sống lại** công ty.

This cream helps revitalize your skin.

Kem này giúp **làm sống lại** làn da của bạn.

The government is trying to revitalize the downtown area with new businesses and parks.

Chính phủ đang cố gắng **hồi sinh** khu trung tâm bằng các doanh nghiệp và công viên mới.

Fresh ideas can really revitalize a tired team.

Những ý tưởng mới thực sự có thể **làm sống lại** một nhóm mệt mỏi.

A short vacation was enough to revitalize her spirits.

Kỳ nghỉ ngắn đủ để **làm sống lại** tinh thần của cô ấy.