"reusing" بـVietnamese
التعريف
Sử dụng lại vật gì đó thay vì vứt bỏ, nhằm giảm lãng phí và tiết kiệm tài nguyên.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về bảo vệ môi trường, ví dụ: 'reusing bottles', 'reusing bags'. Khác với 'recycling', việc này chủ động dùng lại vật cũ.
أمثلة
Reusing plastic bags helps the environment.
**Tái sử dụng** túi nhựa giúp bảo vệ môi trường.
She is reusing old jars to store food.
Cô ấy đang **tái sử dụng** những chiếc lọ cũ để đựng thực phẩm.
Teachers encourage reusing materials for art projects.
Giáo viên khuyến khích **tái sử dụng** vật liệu cho các dự án nghệ thuật.
A lot of people are reusing glass bottles to cut down on waste these days.
Ngày nay có rất nhiều người **tái sử dụng** chai thủy tinh để giảm lượng rác thải.
By reusing packing materials, we saved money on our last move.
Bằng cách **tái sử dụng** vật liệu đóng gói, chúng tôi đã tiết kiệm tiền cho lần chuyển nhà vừa rồi.
He’s big on reusing stuff instead of always buying new things.
Anh ấy rất thích **tái sử dụng** đồ đạc thay vì lúc nào cũng mua mới.