اكتب أي كلمة!

"reused" بـVietnamese

tái sử dụng

التعريف

Vật đã được sử dụng lại sau khi đã dùng một lần, thường để tiết kiệm tài nguyên hoặc giảm lãng phí.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cho vật dụng, tài liệu được sử dụng nhiều lần thay vì vứt đi. Cũng có thể dùng cho ý tưởng hay nội dung kỹ thuật số tái sử dụng.

أمثلة

The bottles were reused for water storage.

Những chai đó đã được **tái sử dụng** để chứa nước.

Paper can be reused if it is still clean.

Giấy có thể được **tái sử dụng** nếu nó còn sạch.

She reused an old jar to keep her coins.

Cô ấy đã **tái sử dụng** một chiếc lọ cũ để đựng tiền xu.

Those bags have been reused so many times, they’re starting to tear.

Những chiếc túi đó đã được **tái sử dụng** rất nhiều lần nên chúng bắt đầu rách.

I reused snippets of code from my last project to save time.

Tôi đã **tái sử dụng** các đoạn mã từ dự án trước để tiết kiệm thời gian.

The packaging is designed to be reused, not thrown away after one use.

Bao bì được thiết kế để có thể **tái sử dụng**, không phải vứt đi sau một lần dùng.