"return with" بـVietnamese
التعريف
Khi bạn quay lại một nơi và mang theo ai đó hoặc thứ gì đó cùng bạn. Ví dụ, mang đồ hoặc người về nhà sau khi đi ra ngoài.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng khi nhờ ai đó mang về một vật hoặc một người. Mẫu câu thường có tân ngữ phía sau ('quay lại với hóa đơn'). Không dùng nếu không mang gì về.
أمثلة
Please return with your receipt.
Vui lòng **quay lại với** hoá đơn của bạn.
She will return with the books after lunch.
Cô ấy sẽ **quay lại với** những quyển sách sau bữa trưa.
If you return with change, keep it.
Nếu bạn **quay lại với** tiền thừa thì cứ giữ lấy.
Can you return with some snacks from the store?
Bạn có thể **quay lại với** một ít đồ ăn vặt từ cửa hàng không?
He didn't return with the documents we needed.
Anh ấy đã không **quay lại với** những tài liệu chúng ta cần.
You always return with great stories after your trips!
Bạn luôn **quay lại với** những câu chuyện tuyệt vời sau mỗi chuyến đi!